Bản dịch của từ 𩖿 trong tiếng Việt
𩖿
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yuàn | ㄩㄢˋ | N/A | N/A | N/A |
𩖿 (Danh từ)
【yuàn】
01
Tên người trong sử sách cổ, như trong truyện 'Mục Thiên Tử Truyền' ghi lại việc người tên 𩖿 đưa vua đến núi Trường Sa (gợi nhớ như người bạn đồng hành đưa vua đi xa).
人名。《穆天子传》卷四:“乙丑,天子东征,𩹌𩖿送天子至于长沙之山。”
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
