Bản dịch của từ 𩗀 trong tiếng Việt

𩗀

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄅㄛˊN/AN/AN/A

𩗀 (Danh từ)

01

Gió đông nam mạnh thổi vào đầu mùa hè, như cơn gió 'bốc' nóng rực rỡ của mùa hè bắt đầu.

〔~~〕盛夏开始时强劲的东南风。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𩗀
Bính âm:
【bó】【ㄅㄛˊ】【BÁC】
Các biến thể:
𩙦
Hình thái radical:
⿺,風,白
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
丿乚丿丨乚一丨一丶丿丨乚一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép