ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𩗂
Bảng phân tích âm vị 𩗂
Měi
Chữ Nôm.〔𩗂渼〕Mát mẻ, trong lành, dễ chịu như gió mát mùa hè (giúp nhớ: 'mễ' nghe giống 'mát mẻ').
喃字。〔~渼〕凉爽的,清新的。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép