Bản dịch của từ 𩗂 trong tiếng Việt

𩗂

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Měi

ㄇㄟˇN/AN/AN/A

𩗂 (Tính từ)

měi
01

Chữ Nôm.〔𩗂渼〕Mát mẻ, trong lành, dễ chịu như gió mát mùa hè (giúp nhớ: 'mễ' nghe giống 'mát mẻ').

喃字。〔~渼〕凉爽的,清新的。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𩗂
Bính âm:
【měi】【ㄇㄟˇ】【MỄ】
Hình thái radical:
⿺,風,末
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
丿乚丿丨乚一丨一丶一一丨丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép