Bản dịch của từ 𩗄 trong tiếng Việt

𩗄

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Hōng

ㄏㄨㄥN/AN/AN/A

𩗄 (Danh từ)

hōng
01

Âm thanh gió thổi rì rào như tiếng 'hồng hộc' trong rừng cây.

风声。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Gió lớn, cơn gió mạnh làm lay động mọi vật.

大风。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𩗄
Bính âm:
【hōng】【ㄏㄨㄥ】【HỒNG】
Hình thái radical:
⿺,風,共
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
丿乚一丨乚一丨一丶一丨丨一丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép