Bản dịch của từ 𩗆 trong tiếng Việt

𩗆

Từ tượng thanh
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Sōu

ㄙㄡN/AN/AN/A

𩗆 (Từ tượng thanh)

sōu
01

Âm thanh gió thổi nhanh, rít qua (giống như tiếng 'su' trong tiếng Việt)

同“飕”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𩗆
Bính âm:
【sōu】【ㄙㄡ】【TỐU】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿺,風,休
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
丿乚一丨乚一丨一丶丿丨一丨丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép