Bản dịch của từ 𩗍 trong tiếng Việt

𩗍

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄒㄩˇN/AN/AN/A

𩗍 (Danh từ)

01

Cánh (giống như chữ “”), ví như cánh chim trong câu “~。鸱吻。” (cánh chim mỏ cú).

同“翅”。敦煌·S.5431《开蒙要训》:“抟~。鸱吻。”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𩗍
Bính âm:
【xǔ】【ㄒㄩˇ】【HỰ】
Hình thái radical:
⿺,風,羽
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
15

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép