Bản dịch của từ 𩗘 trong tiếng Việt

𩗘

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wěi

ㄨㄟˇN/AN/AN/A

𩗘 (Danh từ)

wěi
01

〔~~〕chỉ loại cây bị gió làm nghiêng, như cỏ bị gió thổi ngả xuống (giúp nhớ: gió làm cây vĩ nghiêng như vĩ cầm cong).

〔~~〕风偃物。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𩗘
Bính âm:
【wěi】【ㄨㄟˇ】【VĨ】
Các biến thể:
𩘂
Hình thái radical:
⿺,風,尾
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
丿乚一丨乚一丨一丶乚一丿丿一一乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép