(dùng trong cụm từ 〔飘~〕) lạnh buốt, rét căm căm như gió thổi qua da thịt, khiến người ta cảm thấy lạnh lẽo tê tái (giống như cảm giác “ưu ưu” buốt giá).
〔飘~〕凛冽。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Bính âm:
【yōu】【ㄧㄡ】【ƯU】
Hình thái radical:
⿺,風,攸
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
風
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
丿乚一丨乚一丨一丶丿丨丨丿一丿丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép