Bản dịch của từ 𩗚 trong tiếng Việt

𩗚

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yōu

ㄧㄡN/AN/AN/A

𩗚 (Tính từ)

yōu
01

(dùng trong cụm từ 〔~〕) lạnh buốt, rét căm căm như gió thổi qua da thịt, khiến người ta cảm thấy lạnh lẽo tê tái (giống như cảm giác “ưu ưu” buốt giá).

〔飘~〕凛冽。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𩗚
Bính âm:
【yōu】【ㄧㄡ】【ƯU】
Hình thái radical:
⿺,風,攸
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
丿乚一丨乚一丨一丶丿丨丨丿一丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép