Bản dịch của từ 𩗛 trong tiếng Việt
𩗛
Từ tượng thanh

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Hū | ㄏㄨ | N/A | N/A | N/A |
𩗛 (Từ tượng thanh)
【hū】
01
Giống chữ '䬍', dùng để mô tả âm thanh.
同“䬍”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
〔~~䬂〕Âm thanh nhanh và lớn phát ra từ nhiều vật khác nhau, như tiếng ồn ào vang dội (giống tiếng 'hô' lớn trong giao tiếp).
〔~~䬂〕各种东西发出的又快又大的声音。讲话官话。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
〈Ngôn ngữ Ngô〉〔~~䬎〕Âm thanh gió lớn thổi mạnh, như tiếng gió rít dữ dội.
〈吴语〉〔~~䬎〕刮大风的声音。
Ví dụ
