Bản dịch của từ 𩗲 trong tiếng Việt

𩗲

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhēng

ㄓㄥN/AN/AN/A

𩗲 (Danh từ)

zhēng
01

〔gió ~〕cũng gọi là “diều” – đồ chơi bay trên trời bằng giấy và khung tre, quen thuộc trong văn hóa Việt.

〔风~〕同“风筝”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𩗲
Bính âm:
【zhēng】【ㄓㄥ】【TRANH】
Hình thái radical:
⿺,風,爭
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
丿乚一丨乚一丨一丶丿丶丶丿乚一一乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép