Bản dịch của từ 𩗷 trong tiếng Việt

𩗷

Trạng từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yǎn

ㄧㄢˇN/AN/AN/A

𩗷 (Trạng từ)

yǎn
01

〔~〕cùng nghĩa với “奄忽”, tức là rất nhanh, chớp nhoáng như ánh chớp lóe (nhanh như chớp mắt).

〔~䬍〕同“奄忽”,急遽。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𩗷
Bính âm:
【yǎn】【ㄧㄢˇ】【YỂM】
Hình thái radical:
⿺,風,奄
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
丿乚一丨乚一丨一丶一丿丶丨乚一一乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép