Bản dịch của từ 𩘁 trong tiếng Việt
𩘁
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Liáng | ㄌㄧㄤˊ | N/A | N/A | N/A |
𩘁 (Danh từ)
【liáng】
01
Gió bắc lạnh lùng như lời ru của mùa đông miền Bắc Việt Nam
北风。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【liáng】【ㄌㄧㄤˊ】【LƯƠNG】
- Các biến thể:
- 𩗖, 𩗬
- Hình thái radical:
- ⿰,京,風
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 風
- Số nét:
- 17
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一丨乚一乚丿丶丿乚一丨乚一丨一丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
簗
涼
踉
凉
墚
粱
梁
椋
莨
輬
䝶
䭪
颽
䬀
飌
䬋
䫽
颩
䬔
飉
飄
䬇
䫺
飇
䫚
磴
㯴
䕝
虧
鴜
璗
藈
䏇
縯
璵
䙡
