Bản dịch của từ 𩘉 trong tiếng Việt

𩘉

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chī

N/AN/AN/A

𩘉 (Danh từ)

chī
01

Giống như '' (một loại quái vật trong truyền thuyết Trung Hoa, thường liên quan đến ma quỷ rừng núi), giúp nhớ là quái vật kỳ quái trong rừng sâu.

同“魑”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𩘉
Bính âm:
【chī】【ㄔ】【KỲ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿺,風,禹
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
18
Thứ tự bút hoạ:
丿乚一丨乚一丨一丶丿丨乚一丨乚丨一丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép