Bản dịch của từ 𩘋 trong tiếng Việt

𩘋

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Hòu

ㄏㄡˋN/AN/AN/A

𩘋 (Danh từ)

hòu
01

Phong thái, dáng vẻ bên ngoài (như vẻ hậu hĩnh, phong hậu).

风貌。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𩘋
Bính âm:
【hòu】【ㄏㄡˋ】【HẬU】
Các biến thể:
𩗇
Hình thái radical:
⿺,風,侯
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
18
Thứ tự bút hoạ:
丿乚一丨乚一丨一丶丿丨乚一丿一一丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép