Bản dịch của từ 𩘑 trong tiếng Việt

𩘑

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yīng

ㄧㄥN/AN/AN/A

𩘑 (Danh từ)

yīng
01

Gió (như tiếng gió thổi qua, nhẹ nhàng như lời ru của thiên nhiên)

风。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𩘑
Bính âm:
【yīng】【ㄧㄥ】【ANH】
Các biến thể:
𩘕
Hình thái radical:
⿺,風,英
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
18
Thứ tự bút hoạ:
丿乚一丨乚一丨一丶丨一一丨丨乚一丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép