Bản dịch của từ 𩘢 trong tiếng Việt

𩘢

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qín

ㄑㄧㄣˊN/AN/AN/A

𩘢 (Danh từ)

qín
01

Chữ này thường thấy trong tên người Đài Loan (như một dấu ấn cá nhân).

见于台湾人名。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𩘢
Bính âm:
【qín】【ㄑㄧㄣˊ】【CẦN】
Hình thái radical:
⿺,風,秦
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
19
Thứ tự bút hoạ:
丿乚一丨乚一丨一丶一一一丿丶丿一丨丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép