Bản dịch của từ 𩘫 trong tiếng Việt

𩘫

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Nán

ㄋㄢˊN/AN/AN/A

𩘫 (Động từ)

nán
01

(〈〉) thổi nhẹ, vuốt ve nhẹ nhàng như gió thoảng qua (như tiếng thổi nhẹ của gió trong câu ca dao)

〈喃〉輕吹,輕拂。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𩘫
Bính âm:
【nán】【ㄋㄢˊ】【NÁN】
Hình thái radical:
⿱,風,海
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
19
Thứ tự bút hoạ:
丿乚丿丨乚一丨一丶丶丶丶丿一乚乚丶丶一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép