Bản dịch của từ 𩘭 trong tiếng Việt

𩘭

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiū

ㄒㄧㄡN/AN/AN/A

𩘭 (Danh từ)

xiū
01

Gió nhẹ thổi qua, như tiếng gió ru hồn (nhớ câu 'gió thu' trong thơ Việt).

风。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𩘭
Bính âm:
【xiū】【ㄒㄧㄡ】【TU】
Hình thái radical:
⿺,風,羞
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
20
Thứ tự bút hoạ:
丿乚一丨乚一丨一丶丶丿一一丨一丿乚丨一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép