Bản dịch của từ 𩘲 trong tiếng Việt

𩘲

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/AN/AN/A

𩘲 (Danh từ)

01

Giống như chữ , một chữ Hán ít dùng.

同“䬘”。

Ví dụ
02

Chữ hợp thể của '' (gió) và '' (con quạ, chữ '' bị nhầm thành '' - chim).

风乌(“乌”讹为“鸟”)的合字。

Ví dụ
𩘲
Bính âm:
【wū】【ㄨ】【Ô】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿺,風,鳥
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
20
Thứ tự bút hoạ:
丿乚一丨乚一丨一丶丿丨乚一一一乚丶丶丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép