ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𩘵
Bảng phân tích âm vị 𩘵
Fēng
〔伺𩘵〕cái cần dùng để dò xét, canh chừng (giống như cái sào để quan sát).
〔伺~〕相竿。
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép