Bản dịch của từ 𩘺 trong tiếng Việt

𩘺

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tuí

ㄊㄨㄟˊN/AN/AN/A

𩘺 (Danh từ)

tuí
01

Gió thổi nhẹ, như tiếng gió rì rào trong rừng (giúp nhớ từ 'thoái' liên quan đến gió thổi)

风。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𩘺
Bính âm:
【tuí】【ㄊㄨㄟˊ】【THOÁI】
Các biến thể:
穨, 𩙬
Hình thái radical:
⿺,風,貴
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
21
Thứ tự bút hoạ:
丿乚一丨乚一丨一丶丨乚一丨一丨乚一一一丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép