Bản dịch của từ 𩘼 trong tiếng Việt

𩘼

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhēng

ㄓㄥN/AN/AN/A

𩘼 (Danh từ)

zhēng
01

Âm thanh gió thổi rì rào như tiếng 'tranh tranh' trong rừng (nhớ đến tiếng gió trong câu ca dao).

〔~~𩖢〕风声。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𩘼
Bính âm:
【zhēng】【ㄓㄥ】【TRANH】
Các biến thể:
𩙄
Hình thái radical:
⿺,風,登
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
21
Thứ tự bút hoạ:
丿乚一丨乚一丨一丶乚丶丿丿丶一丨乚一丶丿一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép