Bản dịch của từ 𩙌 trong tiếng Việt

𩙌

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Fēng

ㄈㄥN/AN/AN/A

𩙌 (Danh từ)

fēng
01

〉cơn bão lớn, cơn lốc xoáy cuồng phong (như 'phong ba bão táp')

〈喃〉暴風,旋風。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𩙌
Bính âm:
【fēng】【ㄈㄥ】【PHONG】
Hình thái radical:
⿱,&P4-01;,逾
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
丿乚一一丿丶一丿乚一一丨乚丶乚乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép