Bản dịch của từ 𩙙 trong tiếng Việt

𩙙

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chū

ㄔㄨN/AN/AN/A

𩙙 (Tính từ)

chū
01

Thoải mái, dễ chịu như khi được thư giãn, cảm giác nhẹ nhàng như 'xú' trong từ Hán Việt.

舒也。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𩙙
Bính âm:
【chū】【ㄔㄨ】【XÚ】
Hình thái radical:
⿺,風,盧
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
25
Thứ tự bút hoạ:
丿乚一丨乚一丨一丶丨一乚丿一乚丨乚一丨一丨乚丨丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép