Bản dịch của từ 𩙛 trong tiếng Việt

𩙛

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/A

ㄒㄧㄤˋN/AN/AN/A

𩙛 (Tính từ)

01

Giống như chữ 𩘇, dùng để chỉ sự tương tự hoặc giống nhau (như hai chữ bạn thân tương đồng).

同“𩘇”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Giống như chữ , chỉ sự tương tự hoặc đồng dạng (như hai vật tương đồng).

同“䫺”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𩙛
Bính âm:
【ㄒㄧㄤˋ】【TƯƠNG】
Các biến thể:
𩘇, 𩙓
Hình thái radical:
⿺,風,薨
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
26
Thứ tự bút hoạ:
丿乚一丨乚一丨一丶丨一一丨丨乚丨丨一丶乚一丿乚丶一乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép