Bản dịch của từ 𩙝 trong tiếng Việt

𩙝

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shè

ㄕㄜˋN/AN/AN/A

𩙝 (Danh từ)

shè
01

Phong thái, dáng vẻ bên ngoài (như nét mặt, cử chỉ tạo nên vẻ riêng biệt)

风貌。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𩙝
Bính âm:
【shè】【ㄕㄜˋ】【XÁ】
Hình thái radical:
⿰,聶,風
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
27
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨一一一一丨丨一一一一丨丨一一一丿乚一丨乚一丨一丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép