Bản dịch của từ 𩙠 trong tiếng Việt

𩙠

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Lóng

ㄌㄨㄥˊN/AN/AN/A

𩙠 (Danh từ)

lóng
01

Giống như chữ '' (rồng) – con rồng trong truyền thuyết Việt Nam và Trung Hoa, biểu tượng của sức mạnh và quyền uy.

同“龙”。见《古俗字略》。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𩙠
Bính âm:
【lóng】【ㄌㄨㄥˊ】【LONG】
Hình thái radical:
⿱,風,⿺,風,龜
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
35
Thứ tự bút hoạ:
丿乚丿丨乚一丨一丶丿乚丿丨乚一丨一丶丿丨乚一一乚丨乚一一乚一一乚一丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép