Bản dịch của từ 𩙡 trong tiếng Việt

𩙡

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Hōu

ㄏㄡN/AN/AN/A

𩙡 (Danh từ)

hōu
01

Gió thổi nhẹ như tiếng thì thầm của thiên nhiên (nhớ câu 'gió hầu hầu thổi qua').

风。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𩙡
Bính âm:
【hōu】【ㄏㄡ】【HẦU】
Hình thái radical:
⿱,䬕,䬕
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
36
Thứ tự bút hoạ:
丿乚一丨乚一丨一丶丿乚一丨乚一丨一丶丿乚一丨乚一丨一丶丿乚一丨乚一丨一丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép