Bản dịch của từ 𩙢 trong tiếng Việt

𩙢

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xuán

ㄒㄩㄢˊN/AN/AN/A

𩙢 (Động từ)

xuán
01

Cùng nghĩa với “” (xoay tròn, quay vòng như bánh xe toàn vẹn).

同“旋”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𩙢
Bính âm:
【xuán】【ㄒㄩㄢˊ】【TOÀN】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,⿰,風,鬼,⿰,㒸,㒸
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
37
Thứ tự bút hoạ:
丿乚一丨乚一丨一丶丿丨乚一丨一丿乚乚丶丶丿一丿乚丿丿丿丶丶丿一丿乚丿丿丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép