Bản dịch của từ 𩙣 trong tiếng Việt

𩙣

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Fēng

ㄈㄥN/AN/AN/A

𩙣 (Danh từ)

fēng
01

Cùng nghĩa với 'gió' – gió thổi nhẹ nhàng, mát mẻ như làn phong (gió) trong vườn nhà.

同“风”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𩙣
Bính âm:
【fēng】【ㄈㄥ】【PHONG】
Hình thái radical:
⿱,飌,⿰,⿲,习,习,习,流
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
45
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨丨乚一丨乚一丿丨丶一一一丨一乚丶丶乚丶丶乚丶丶丿乚丿丨乚一丨一丶丶丶丶丶一乚丶丿丨乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép