Bản dịch của từ 𩙤 trong tiếng Việt

𩙤

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Kuí

ㄎㄨㄟˊN/AN/AN/A

𩙤 (Danh từ)

kuí
01

Giống như chữ , thường dùng để chỉ một loại cá hoặc tên riêng (giúp nhớ: chữ này giống chữ , cùng âm 'quy')

同“䬍”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𩙤
Bính âm:
【kuí】【ㄎㄨㄟˊ】【QUY】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,⿱,雚,𧲏,風
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
48
Thứ tự bút hoạ:
丨一一丨丨乚一丨乚一丿丨丶一一一丨一一丿乚丿丿丿丶一丿乚丿丿丿丶一丿乚丿丿丿丶丿乚一丨乚一丨一丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép