Bản dịch của từ 𩙲 trong tiếng Việt

𩙲

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Fēi

ㄈㄟN/AN/AN/A

𩙲 (Danh từ)

fēi
01

Loài thú hoang dã trong truyền thuyết cổ đại, giống con trâu, đầu màu trắng, chỉ có một mắt (như con trâu 'phi' một mắt).

古代传说中的一种像牛的野兽,头部白色,只有一只眼睛。

Ví dụ
𩙲
Bính âm:
【fēi】【ㄈㄟ】【PHI】
Hình thái radical:
⿰,牛,飛
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丿一丨一乚丿丶丿丿乚丿丶丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép