Bản dịch của từ 𩙵 trong tiếng Việt
𩙵
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wú | ㄨˊ | N/A | N/A | N/A |
𩙵 (Danh từ)
【wú】
01
Chữ dùng làm tên người cổ đại, như trong sách 'Tuy Phong Tập' có câu: “Nguyên nhật tảo triều thứ Mã Diễn Ngô học sĩ vận nhị thủ” (Ngày đầu năm, sáng sớm triều kiến, theo vần của học giả Mã Diễn Ngô hai bài thơ). (Tên riêng cổ, giúp nhớ qua câu thơ cổ)
古代人名用字。《翠屏集》:“元日早朝次马彦𩙵学士韵二首”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
