Bản dịch của từ 𩙽 trong tiếng Việt

𩙽

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Huán

ㄏㄨㄢˊN/AN/AN/A

𩙽 (Động từ)

huán
01

(Chim) bay vòng tròn trên trời như chiếc vòng hoàn (hoàn = vòng tròn), dễ nhớ vì chữ hoàn cũng nghĩa là vòng tròn.

(鸟)在天空盘旋飞翔。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𩙽
Bính âm:
【huán】【ㄏㄨㄢˊ】【HOÀN】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,睘,飛
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
22
Thứ tự bút hoạ:
丨乚丨丨一一丨乚一丿乚丿丶乚丿丶丿丿乚丿丶丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép