Bản dịch của từ 𩚏 trong tiếng Việt
𩚏
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Sūn | ㄙㄨㄣ | N/A | N/A | N/A |
𩚏 (Danh từ)
【sūn】
01
Cùng nghĩa với chữ “飧” (bữa ăn tối), thường dùng trong văn cổ để chỉ bữa ăn nhẹ vào buổi chiều hoặc tối (nhớ từ “tôn” trong tiếng Việt như tôn vinh bữa ăn).
同“飧”。《説文•食部》:“𩚏,餔也。从夕、食。”《正字通•食部》:“食,《説文》作𩚏。”
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
