Bản dịch của từ 𩚏 trong tiếng Việt

𩚏

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Sūn

ㄙㄨㄣN/AN/AN/A

𩚏 (Danh từ)

sūn
01

Cùng nghĩa với chữ “” (bữa ăn tối), thường dùng trong văn cổ để chỉ bữa ăn nhẹ vào buổi chiều hoặc tối (nhớ từ “tôn” trong tiếng Việt như tôn vinh bữa ăn).

同“飧”。《説文•食部》:“𩚏,餔也。从夕、食。”《正字通•食部》:“食,《説文》作𩚏。”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𩚏
Bính âm:
【sūn】【ㄙㄨㄣ】【TÔN】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,夕,食
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丿乚丶丿丶一乚一一乚丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép