ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𩚔
Bảng phân tích âm vị 𩚔
Nǔ
Dùng mồi hoặc thủ đoạn để dụ dỗ, thu hút ai đó (như câu cá bằng mồi nhử).
〈越南释义〉读音nhử,引诱,吸引,诱捕。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép