Bản dịch của từ 𩚟 trong tiếng Việt

𩚟

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Kuài

ㄎㄨㄞˋN/AN/AN/A

𩚟 (Danh từ)

kuài
01

~〕món bánh làm từ gạo nấu chín, giã hoặc ép thành bánh, đặc sản của Vân Nam (giống như bánh chưng nhưng làm từ gạo nếp hấp chín rồi giã nhuyễn).

〔饵~〕将蒸熟的大米舂捣或用机器压成的饼,是云南特产。

Ví dụ
𩚟
Bính âm:
【kuài】【ㄎㄨㄞˋ】【KHOÁI】
Hình thái radical:
⿰,飠,夬
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丿丶一乚一一乚丶乚一丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép