Bản dịch của từ 𩚦 trong tiếng Việt

𩚦

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tiè

ㄊㄧㄝˋN/AN/AN/A

𩚦 (Động từ)

tiè
01

(〈tiếng Việt〉) Đọc là thết/thếp, nghĩa là mời mọc, tiếp đãi khách chu đáo như khi thết đãi bạn bè thân thiết trong nhà.

〈越南释义〉读音thết/thếp,款待。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𩚦
Bính âm:
【tiè】【ㄊㄧㄝˋ】【THIẾP】
Hình thái radical:
⿰,飠,切
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丿丶一乚一一乚丶一乚乚丿

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép