Bản dịch của từ 𩚪 trong tiếng Việt

𩚪

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Ěr

ㄦˇN/AN/AN/A

𩚪 (Động từ)

ěr
01

Lễ vật dâng cúng trong nghi lễ (nhớ đến việc cúng tế truyền thống)

祭祀。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Mồi câu cá, thức ăn dụ cá (giống chữ )

同“饵”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𩚪
Bính âm:
【ěr】【ㄦˇ】【NHĨ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,飠,示
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丿丶一乚一一乚丶一一丨丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép