Bản dịch của từ 𩚯 trong tiếng Việt

𩚯

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄋㄧˊN/AN/AN/A

𩚯 (Danh từ)

01

Một loại bánh ngọt truyền thống, mềm dẻo như bánh nếp (giúp nhớ: 'ní' như 'nị' bánh nếp dẻo).

一种糕饼。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𩚯
Bính âm:
【ní】【ㄋㄧˊ】【NÌ】
Các biến thể:
𩛐
Hình thái radical:
⿰,飠,尼
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丿丶一乚一一乚丶乚一丿一乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép