Bản dịch của từ 𩚵 trong tiếng Việt
𩚵
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Gān | ㄍㄢ | N/A | N/A | N/A |
𩚵 (Tính từ)
【gān】
01
Bánh ngọt, như bánh gato hay bánh quy (liên tưởng đến vị ngọt của bánh).
糕饼。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Hành động hút, mút (như hút thuốc hay hút nước).
吸食。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Ngọt, giống như chữ '甘' (vị ngọt dễ chịu).
同“甘”。甜。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
