Bản dịch của từ 𩚵 trong tiếng Việt

𩚵

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Gān

ㄍㄢN/AN/AN/A

𩚵 (Tính từ)

gān
01

Bánh ngọt, như bánh gato hay bánh quy (liên tưởng đến vị ngọt của bánh).

糕饼。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Hành động hút, mút (như hút thuốc hay hút nước).

吸食。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Ngọt, giống như chữ '' (vị ngọt dễ chịu).

同“甘”。甜。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𩚵
Bính âm:
【gān】【ㄍㄢ】【CAN】
Các biến thể:
𩠁
Hình thái radical:
⿰,飠,甘
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丿丶一乚一一乚丶一丨丨一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép