Bản dịch của từ 𩚺 trong tiếng Việt
𩚺
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Tiè | ㄊㄧㄝˋ | N/A | N/A | N/A |
𩚺 (Danh từ)
【tiè】
01
Cùng nghĩa với chữ “餮” (thiết), chỉ một loại quái vật trong truyền thuyết Trung Hoa, thường tượng trưng cho sự tham ăn vô độ (nhớ câu thành ngữ “tham ăn như thiết” để dễ nhớ).
同“餮”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
