Bản dịch của từ 𩛄 trong tiếng Việt

𩛄

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Bǐng

ㄅㄧㄥˇN/AN/AN/A

𩛄 (Danh từ)

bǐng
01

〈tiếng Việt〉 đọc là bánh, chỉ các loại bánh ăn được như bánh chưng, bánh giầy (giúp nhớ vì âm gần giống 'bánh').

〈越南释义〉读音bánh,饼类食品。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

〈tiếng Thái cổ〉 đọc là bingj, nghĩa là bánh, loại thực phẩm làm từ bột nướng hoặc hấp.

〈古壮字释义〉读音bingj,饼。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𩛄
Bính âm:
【bǐng】【ㄅㄧㄥˇ】【BÍNH】
Hình thái radical:
⿰,飠,丙
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丿丶一乚一一乚丶一丨乚丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép