Bản dịch của từ 𩛔 trong tiếng Việt
𩛔
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xiān | ㄒㄧㄢ | N/A | N/A | N/A |
𩛔 (Danh từ)
【xiān】
01
Trích dẫn nguyên văn trong sách Tứ Khố: bài thơ “次韵转运使鲜于侁新堂月夜” (Bài thơ đối vận của viên chức chuyển vận Tân Dương tên Hiền tại nhà mới dưới trăng đêm). Đây là tên bài thơ, dùng để ghi nhớ chữ này liên quan đến văn chương cổ.
四库原文:“《次韵转运使鲜于侁新堂月夜》”即《次韵转运使鲜于侁新堂月夜》。
Ví dụ
