Bản dịch của từ 𩛙 trong tiếng Việt
𩛙
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Chì | ㄔˋ | N/A | N/A | N/A |
𩛙 (Động từ)
【chì】
01
Cùng nghĩa với “饬” (chỉ sự chỉnh đốn, sắp xếp cẩn thận như trong câu 'chỉnh xích lại mọi thứ'), dễ nhớ như từ 'xích' trong tiếng Việt liên quan đến việc điều chỉnh, thu xếp.
同“饬”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
