Bản dịch của từ 𩛡 trong tiếng Việt

𩛡

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Láng

ㄌㄤˊN/AN/AN/A

𩛡 (Danh từ)

láng
01

Canh, món canh nóng như canh rau hay canh xương (giúp nhớ: 'láng' nghe như 'láng' nước canh)

羹。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Bánh mì nướng dày, giống bánh mì của người Tây Bắc Ấn Độ (như '')

同“馕”

Ví dụ
𩛡
Bính âm:
【láng】【ㄌㄤˊ】【LÁNG】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,飠,良
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
丿丶一乚一一乚丶丶乚一一乚丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép