Bản dịch của từ 𩛥 trong tiếng Việt

𩛥

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zài

ㄗㄞˋN/AN/AN/A

𩛥 (Danh từ)

zài
01

Bày biện rượu thịt, như khi đãi khách (nhớ câu 'tái bày tiệc rượu').

摆设酒食。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𩛥
Bính âm:
【zài】【ㄗㄞˋ】【TÁI】
Hình thái radical:
⿰,⿱,才,飠,丮
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
一乚丿丿丶一乚一一乚丶丨乚一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép