Bản dịch của từ 𩛭 trong tiếng Việt

𩛭

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄩˋN/AN/AN/A

𩛭 (Động từ)

01

Cùng nghĩa với '' - nuôi dưỡng, chăm sóc để lớn lên (như cha mẹ nuôi con).

同“育”。养育。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𩛭
Bính âm:
【yù】【ㄩˋ】【DỤC】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,飠,育
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
丿丶一乚一一乚丶一乚丶丿乚丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép