ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𩛳
Bảng phân tích âm vị 𩛳
Zài
Trang trí, tô điểm cho đẹp mắt (như khi ta tải lên vẻ đẹp cho vật dụng).
装饰。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép