Bản dịch của từ 𩜃 trong tiếng Việt

𩜃

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄐㄩˋN/AN/AN/A

𩜃 (Danh từ)

01

寒𩜃〕một loại bánh cổ xưa, giống như bánh nướng trong mùa đông (giúp nhớ: 'cự' như 'cứ' giữ ấm mùa lạnh)

〔寒~〕古代饼一类的东西。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𩜃
Bính âm:
【jù】【ㄐㄩˋ】【CỰ】
Hình thái radical:
⿰,飠,具
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
丿丶一乚一一乚丶丨乚一一一一丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép