ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𩜃
Bảng phân tích âm vị 𩜃
Jù
〔寒𩜃〕một loại bánh cổ xưa, giống như bánh nướng trong mùa đông (giúp nhớ: 'cự' như 'cứ' giữ ấm mùa lạnh)
〔寒~〕古代饼一类的东西。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép